拼
狭窄
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiázhǎi
hẹp; chật; chật hẹp; eo hẹp (chiều ngang nhỏ)
stenosis; stricture 尿道 狭窄 urethral stricture 骨盆 狭窄 contracted pelvis
漢越 hiệp trách
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 宽度小
- 不宏大宽广(心胸;见识等)
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
hẹp; chật; chật hẹp; eo hẹp (chiều ngang nhỏ)
宽度小
免费例句
他的房间非常狭窄。
Tā de fángjiān fēicháng xiázhǎi.
≈HSK5
Phòng của anh ấy rất chật hẹp.
His room is very narrow.
这条巷子很狭窄。
Zhè tiáo xiàngzi hěn xiázhǎi.
≈HSK5
Con hẻm này rất hẹp.
This alley is very narrow.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
hạn hẹp; hẹp hòi; hạn chế; không rộng rãi (lòng dạ, kiến thức)
不宏大宽广(心胸;见识等)
免费例句
他是一个心胸狭窄的人。
Tā shì yī gè xīnxiōng xiázhǎi de rén.
≈HSK6
Anh ấy là người tâm địa hẹp hòi.
He is a narrow-minded person.
他的知识面比较狭窄。
Tā de zhīshì miàn bǐjiào xiázhǎi.
≈HSK6
Kiến thức của anh ấy khá hạn hẹp.
His range of knowledge is quite narrow.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分