WinHSK

狭长

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiáchánɡ

hẹp dài

long and narrow 狭长 的山谷 long and narrow valley

漢越 hiệp trường

例句

Câu ví dụ
免费例句

这是一个狭长的山谷。

Zhè shì yī gè xiácháng de shāngǔ.

HSK6

Đây là một thung lũng hẹp và dài.

This is a long and narrow valley.

河西走廊位于甘肃省,是一条西北——东南走向的狭长平地,总长度约一千公里,因位于黄河以西,故称河西走廊。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan