拼
狱卒
HSK1n 0 · Lv.1
yùzú
lính coi ngục; lính canh ngục; ngục tốt
warden; prison guard
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时称监狱看守人
等级
义项 ①n≈HSK1
lính coi ngục; lính canh ngục; ngục tốt
旧时称监狱看守人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lính coi ngục; lính canh ngục; ngục tốt
warden; prison guard
lính coi ngục; lính canh ngục; ngục tốt
旧时称监狱看守人