拼
狼人
HSK6n 0 · Lv.1
lángrén
người sói
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 传说中的人狼。
等级
义项 ①n≈HSK6
người sói
传说中的人狼。
免费例句
他是狼人。
Tā shì láng rén.
≈HSK6
Anh ta là người sói.
He is a werewolf.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người sói
người sói
传说中的人狼。
他是狼人。
Tā shì láng rén.
Anh ta là người sói.
He is a werewolf.