拼
猎人
HSK7-9n 0 · Lv.1
lièrén
thợ săn; người đi săn
hunter; huntsman 女 猎人 huntress
漢越 liệp nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以打猎为业的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thợ săn; người đi săn
以打猎为业的人
免费例句
他从小就想当猎人。
Tā cóngxiǎo jiù xiǎng dāng lièrén.
≈HSK5
Anh ấy từ nhỏ đã muốn làm thợ săn.
He has wanted to be a hunter since he was a child.
猎狗知道实在是追不上了,只好回到猎人身边。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分