WinHSK

猎头

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
liètóu

chuyên viên tuyển dụng

headhunter [ 相关词条 ] 猎头公司 [名] head-hunter; headhunting company/firm/agency 猎头业 [名] headhunting

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指从事这项工作的人
  2. 为企业等物色、挖掘所需人才的工作
  3. 表示“寻找人才”或“招聘高端职位人才”的意思
义项 nHSK7-9

chuyên viên tuyển dụng

指从事这项工作的人

免费例句

他通过猎头找到了新工作。

Tā tōngguò liètóu zhǎodào le xīn gōngzuò.

HSK6

Anh ấy tìm được công việc mới qua chuyên viên tuyển dụng.

He found a new job through a headhunter.

我们正在寻找一位猎头。

Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo yī wèi liètóu.

HSK6

Chúng tôi đang tìm một chuyên viên săn đầu người.

We are looking for a headhunter.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

việc tuyển dụng

为企业等物色、挖掘所需人才的工作

免费例句

他是一家猎头公司的员工。

Tā shì yī jiā liètóu gōngsī de yuángōng.

HSK6

Anh ấy là nhân viên của một công ty săn đầu người.

He is an employee of a headhunting company.

他是猎头行业的专家。

Tā shì liètóu hángyè de zhuānjiā.

HSK6

Anh ấy là chuyên gia trong ngành tuyển dụng.

He is an expert in the headhunting industry.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

tuyển; tuyển dụng; săn tìm (nhân tài)

表示“寻找人才”或“招聘高端职位人才”的意思

免费例句

他们猎头了很多人才。

Tāmen liètóu le hěnduō réncái.

HSK6

Họ đã săn tìm được nhiều nhân tài.

They headhunted many talents.

他正在猎头高管人才。

Tā zhèngzài liètóu gāoguǎn réncái.

HSK6

Anh ấy đang săn tìm nhân tài cấp cao.

He is headhunting executive talents.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50