猎头
HSK7-9n, vchuyên viên tuyển dụng
headhunter [ 相关词条 ] 猎头公司 [名] head-hunter; headhunting company/firm/agency 猎头业 [名] headhunting
例句
Câu ví dụ他通过猎头找到了新工作。
Tā tōngguò liètóu zhǎodào le xīn gōngzuò.
Anh ấy tìm được công việc mới qua chuyên viên tuyển dụng.
He found a new job through a headhunter.
我们正在寻找一位猎头。
Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo yī wèi liètóu.
Chúng tôi đang tìm một chuyên viên săn đầu người.
We are looking for a headhunter.
他是一家猎头公司的员工。
Tā shì yī jiā liètóu gōngsī de yuángōng.
Anh ấy là nhân viên của một công ty săn đầu người.
He is an employee of a headhunting company.
他是猎头行业的专家。
Tā shì liètóu hángyè de zhuānjiā.
Anh ấy là chuyên gia trong ngành tuyển dụng.
He is an expert in the headhunting industry.
他们猎头了很多人才。
Tāmen liètóu le hěnduō réncái.
Họ đã săn tìm được nhiều nhân tài.
They headhunted many talents.
他正在猎头高管人才。
Tā zhèngzài liètóu gāoguǎn réncái.
Anh ấy đang săn tìm nhân tài cấp cao.
He is headhunting executive talents.