拼
猎犬
HSK7-9n 0 · Lv.1
lièquǎn
chó săn; muông săn
漢越 liệp khuyển
例句
Câu ví dụ免费例句
猎人带着猎犬去打猎。
Lièrén dàizhe lièquǎn qù dǎliè.
≈HSK5
Thợ săn dẫn chó săn đi săn.
The hunter took his hound to hunt.
不一会儿,大家都站在围成一圈的猎犬周围。
Bù yīhuǐr, dàjiā dōu zhàn zài wéichéng yī quān de lièquǎn zhōuwéi.
≈HSK6
Đột nhiên, mọi người đứng xung quanh đàn chó săn tụ tập thành một vòng tròn.
Soon, everyone was standing around the hounds that had formed a circle.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分