WinHSK

猛地

HSK7-9adv
0 · Lv.1
měng

đột ngột; đột nhiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 突然
义项 advHSK7-9

đột ngột; đột nhiên

突然

免费例句

他猛地从屋里跳出来。

Tā měng de cóng wū lǐ tiào chūlái.

HSK5

Anh ấy đột ngột từ trong nhà nhảy ra ngoài.

He suddenly jumped out of the house.

她猛地拍了一下桌子。

Tā měng de pāi le yīxià zhuōzi.

HSK5

Cô ấy đột nhiên vỗ vào cái bàn.

She suddenly slammed the table.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan