拼
猛禽
HSK7-9n 0 · Lv.1
měngqín
loài mãnh cầm; loài chim dữ (như chim ưng, diều hâu); mãnh cầm
bird of prey; raptor
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 凶猛的鸟类,如鹫、鹰、枭等嘴短而尖锐,上嘴尖有钩,翼大,龙骨很发达,善飞行,脚短而健壮,趾有钩状的爪,视力敏锐,吃其他鸟类和小动物
等级
义项 ①n≈HSK7-9
loài mãnh cầm; loài chim dữ (như chim ưng, diều hâu); mãnh cầm
凶猛的鸟类,如鹫、鹰、枭等嘴短而尖锐,上嘴尖有钩,翼大,龙骨很发达,善飞行,脚短而健壮,趾有钩状的爪,视力敏锐,吃其他鸟类和小动物
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分