WinHSK

猜中

HSK4v
0 · Lv.1
cāizhòng

đoán đúng; đoán trúng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 部分地或完全地得出 (正确的解答)
  2. 正如所料
义项 vHSK4

đoán đúng; đoán trúng

部分地或完全地得出 (正确的解答)

免费例句

他一下子就猜中了我的年龄。

Tā yīxiàzi jiù cāi zhòng le wǒ de niánlíng.

HSK4

Anh ấy đoán đúng tuổi của tôi ngay lập tức.

He guessed my age right away.

义项 vHSK4

trúng tủ

正如所料

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan