WinHSK

猜度

HSK4v
0 · Lv.1
cāiduó

đoán chừng; phỏng chừng; ước lượng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 猜测;揣度
义项 vHSK4

đoán chừng; phỏng chừng; ước lượng

猜测;揣度

免费例句

我们只能猜测他什么时候回来。

Wǒmen zhǐ néng cāicè tā shénme shíhou huílái.

HSK5

Chúng ta chỉ có thể đoán chừng khi nào anh ấy quay lại.

We can only guess when he will come back.

猜测他此刻的情绪并不容易。

Cāicè tā cǐkè de qíngxù bìng bù róngyì.

HSK5

Đoán chừng cảm xúc của anh ấy lúc này không hề dễ dàng.

It's not easy to guess his mood right now.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan