WinHSK

猜忌

HSK7-9v
0 · Lv.1
cāi

nghi ngờ; ngờ vực; ghen ghét; nghi kỵ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

不要因为一点误会而产生猜忌。

Bùyào yīnwèi yīdiǎn wùhuì ér chǎnshēng cāijì.

HSK6

Đừng vì một chút hiểu lầm mà sinh ra nghi ngờ.

Don't become suspicious because of a small misunderstanding.

他的猜忌让朋友们渐渐远离他。

Tā de cāijì ràng péngyoumen jiànjiàn yuǎnlí tā.

HSK6

Sự nghi kỵ của anh ta khiến bạn bè dần xa lánh.

His suspicion caused his friends to gradually distance themselves from him.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan