拼
猜拳
HSK7-9v 0 · Lv.1
cāiquán
tán đinh; oẳn tù tì uống rượu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 划(huá)拳
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tán đinh; oẳn tù tì uống rượu
划(huá)拳
免费例句
大家一起猜拳,气氛很热闹。
Dàjiā yīqǐ cāiquán, qìfēn hěn rènao.
≈HSK5
Mọi người cùng chơi oẳn tù tì, không khí rất sôi động.
Everyone played rock-paper-scissors together, and the atmosphere was very lively.
他划拳很厉害,很少输。
Tā huáquán hěn lìhai, hěn shǎo shū.
≈HSK6
Anh ấy chơi oẳn tù tì uống rượu rất giỏi, hiếm khi thua.
He is very good at playing the finger-guessing game (for drinking) and rarely loses.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分