WinHSK

猜枚

HSK7-9n
0 · Lv.1
cāiméi

trò chơi đoán chẵn lẽ; đoán rập tầm vông

play a guessing game (usu at a drinking party)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种游戏,多用为酒令。其法是把瓜子、莲子或黑白棋子等握在手心里,让别人猜单双、数目或颜色,猜中者为胜,不中者罚饮
义项 nHSK7-9

trò chơi đoán chẵn lẽ; đoán rập tầm vông

一种游戏,多用为酒令。其法是把瓜子、莲子或黑白棋子等握在手心里,让别人猜单双、数目或颜色,猜中者为胜,不中者罚饮

免费例句

猜拳助兴,气氛热闹极了。

Cāi quán zhùxìng, qìfēn rènào jíle.

HSK4

Chơi trò đoán số để góp vui, không khí vô cùng sôi động.

Playing finger-guessing games to liven things up, the atmosphere was extremely lively.

酒席上,他们边喝边猜拳。

Jiǔxí shàng, tāmen biān hē biān cāiquán.

HSK6

Trong bữa tiệc rượu, họ vừa uống vừa chơi trò đoán số.

At the banquet, they drank and played finger-guessing games.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan