WinHSK

猜测

HSK6v
0 · Lv.1
cāicè

đoán; suy đoán; phỏng đoán; đồn đoán; ngờ tới

漢越 sai trắc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 推测;凭想像估计
义项 vHSK6

đoán; suy đoán; phỏng đoán; đồn đoán; ngờ tới

推测;凭想像估计

免费例句

你的猜测准是对的。

nǐ de cāi cè zhǔn shì duì de

HSK3

Phán đoán của bạn chắc chắn là đúng.

Your guess is definitely correct.

我们只能猜测他的想法。

Wǒmen zhǐ néng cāicè tā de xiǎngfǎ.

HSK4

Chúng ta chỉ có thể dự đoán suy nghĩ của anh ấy.

We can only guess what he is thinking.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan