拼
猜疑
HSK4v 0 · Lv.1
cāiyí
ngờ vực; nghi ngờ; ngờ hoặc
漢越 sai nghi
例句
Câu ví dụ免费例句
不要轻易猜疑别人。
Bùyào qīngyì cāiyí biérén.
≈HSK5
Đừng vội nghi ngờ người khác.
Don't easily suspect others.
在工作中,不要随便猜疑同事。
Zài gōngzuò zhōng, bùyào suíbiàn cāiyí tóngshì.
≈HSK5
Trong công việc, đừng tùy tiện nghi ngờ đồng nghiệp.
At work, don't casually suspect your colleagues.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分