拼
猥亵
HSK1adj, v 0 · Lv.1
wěixiè
dâm loạn; thấp hèn; khiêu dâm; dâm ô; tục tĩu; tà dâm; sàm sỡ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他因猥亵他人被警方拘留。
Tā yīn wěixiè tārén bèi jǐngfāng jūliú.
≈HSK6
Anh ta bị cảnh sát tạm giữ vì sàm sỡ người khác.
He was detained by the police for molesting others.
他在电梯里猥亵了女乘客。
Tā zài diàntī lǐ wěixiè le nǚ chéngkè.
≈HSK6
Hắn đã sàm sỡ nữ hành khách trong thang máy.
He molested a female passenger in the elevator.
这种猥亵行为令人反感。
Zhè zhǒng wěixiè xíngwéi lìng rén fǎngǎn.
≈HSK6
Những hành vi đồi bại kiểu này khiến người ta ghê tởm.
This kind of obscene behavior is disgusting.
猥亵儿童是严重的刑事犯罪。
Wěixiè értóng shì yánzhòng de xíngshì fànzuì.
≈HSK6
Sàm sỡ trẻ em là hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Child molestation is a serious criminal offense.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分