拼
猥琐
HSK1adj 0 · Lv.1
wěisuǒ
bỉ ổi; hèn hạ; đểu cáng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他这个人很猥琐。
Tā zhège rén hěn wěisuǒ.
≈HSK6
Anh ta là người hèn hạ.
He is a despicable person.
他的举止非常猥琐。
Tā de jǔzhǐ fēicháng wěisuǒ.
≈HSK6
Cử chỉ của anh ta rất bỉ ổi.
His behavior is very vulgar.
那个人行为很猥琐。
Nàge rén xíngwéi hěn wěisuǒ.
≈HSK6
Người đó hành vi rất bỉ ổi.
That person's behavior is very sleazy.
他看起来很猥琐。
Tā kàn qǐlái hěn wěisuǒ.
≈HSK7-9
Anh ta trông rất đểu cáng.
He looks very sleazy.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分