拼
猩红
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xīnghóng
màu đỏ tươi; đỏ tươi; đỏ lòm
scarlet 猩红 的花朵 fiery red flowers
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 像猩猩血那样的红色;血红
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
màu đỏ tươi; đỏ tươi; đỏ lòm
像猩猩血那样的红色;血红
免费例句
木棉花盛开时,满树都是猩红色。
Mùmiánhuā shèngkāi shí, mǎn shù dōu shì xīnghóngsè.
≈HSK6
Khi hoa gạo nở rộ, cả cây đỏ rực.
When the kapok flowers are in full bloom, the whole tree is scarlet.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分