拼
猪瘟
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhūwēn
Dịch tả lợn; Dịch nghĩa: Dịch tả lợn; Bệnh dịch tả lợn Dịch tả lợn là một bệnh truyền nhiễm do virus dịch tả lợn gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến lợn, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao.
swine fever; hog cholera
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 解释: 猪瘟是一种由猪瘟病毒引起的传染病,主要影响猪只,导致高死亡率。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Dịch tả lợn; Dịch nghĩa: Dịch tả lợn; Bệnh dịch tả lợn Dịch tả lợn là một bệnh truyền nhiễm do virus dịch tả lợn gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến lợn, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao.
解释: 猪瘟是一种由猪瘟病毒引起的传染病,主要影响猪只,导致高死亡率。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分