WinHSK

猪肚

HSK5n
0 · Lv.1
zhū

Dạ dày lợn; dạ dày heo; nội tạng heo

pork tripe

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 猪肚是指猪的胃,是一种常见的食材,常用于炖汤或炒菜。
义项 nHSK5

Dạ dày lợn; dạ dày heo; nội tạng heo

猪肚是指猪的胃,是一种常见的食材,常用于炖汤或炒菜。

免费例句

猪肚炒得很好吃。

zhū dǔ chǎo de hěn hǎochī.

HSK6

Dạ dày heo xào rất ngon.

The stir-fried pork tripe is very delicious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan