WinHSK

猪脚

HSK5n
0 · Lv.1
zhūjiǎo

chân giò; giò heo; chân heo

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这家猪脚饭非常有名。

Zhè jiā zhūjiǎo fàn fēicháng yǒumíng.

HSK4

Cơm giò heo ở tiệm này rất nổi tiếng.

This shop's pig trotter rice is very famous.

她最爱吃红烧猪脚。

Tā zuì ài chī hóngshāo zhūjiǎo.

HSK4

Cô ấy thích nhất là món chân giò heo kho tàu.

She loves braised pig trotters the most.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan