拼
猪蹄
HSK1n 0 · Lv.1
zhūtí
Móng giò, móng heo; chân giò; Giò heo; chân heo
pig's foot; trotter
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 猪蹄是指猪的脚部,通常用于烹饪,味道鲜美,富含胶原蛋白。
等级
义项 ①n≈HSK1
Móng giò, móng heo; chân giò; Giò heo; chân heo
猪蹄是指猪的脚部,通常用于烹饪,味道鲜美,富含胶原蛋白。
免费例句
我最喜欢吃猪蹄。
Wǒ zuì xǐhuān chī zhūtí.
≈HSK4
Tôi thích ăn chân giò lợn nhất.
I like eating pig trotters the most.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分