拼
献出
HSK5v 0 · Lv.1
xiànchū
hiến dâng; cống hiến; dâng tặng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她献出时间来帮助别人。
Tā xiànchū shíjiān lái bāngzhù biérén.
≈HSK4
Cô ấy dành thời gian để giúp đỡ người khác.
She devotes her time to helping others.
他愿意献出自己的生命。
Tā yuànyì xiànchū zìjǐ de shēngmìng.
≈HSK5
Anh ấy sẵn lòng hiến dâng sinh mạng của mình.
He is willing to sacrifice his own life.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分