WinHSK

献花

HSK5v
0 · Lv.1
xiànhuā

tặng hoa; dâng hoa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

孩子们向老师献花。

Háizi men xiàng lǎoshī xiànhuā.

HSK4

Bọn trẻ tặng hoa cho giáo viên.

The children presented flowers to the teacher.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan