WinHSK

献身

HSK5v
0 · Lv.1
xiànshēn

hiến thân; dâng mình; hiến dâng cuộc đời; đem thân

漢越 hiến thân

例句

Câu ví dụ
免费例句

他献身于科学事业。

Tā xiànshēn yú kēxué shìyè.

HSK6

Anh ấy hiến thân cho sự nghiệp khoa học.

He devoted himself to the cause of science.

他毅然献身于祖国的科学事业。

Tā yìrán xiànshēn yú zǔguó de kēxué shìyè.

HSK6

Anh ấy kiên quyết hiến thân cho sự nghiệp khoa học của tổ quốc.

He resolutely devoted himself to the scientific cause of his country.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan