拼
猴头
HSK5n 0 · Lv.1
hóutóu
đầu khỉ (một loại tầm gửi)
hedgehog hydnum [ 相关词条 ] 猴头菇 [名] [植物] hedgehog fungus
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đầu khỉ (một loại tầm gửi)
hedgehog hydnum [ 相关词条 ] 猴头菇 [名] [植物] hedgehog fungus