WinHSK

猿猴

HSK1n
0 · Lv.1
yuánhóu

vượn và khỉ; viên hầu

漢越 viên hầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 猿和猴
义项 nHSK1

vượn và khỉ; viên hầu

猿和猴

免费例句

他飞速地攀到柱顶,像猿猴一样矫捷。

Tā fēisù de pān dào zhù dǐng, xiàng yuánhóu yīyàng jiǎojié.

HSK6

Anh ấy nhanh chóng trèo lên đỉnh cột, nhanh nhẹn như vượn.

He quickly climbed to the top of the pillar, as agile as an ape.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan