WinHSK

玄关

HSK7-9n
0 · Lv.1
xuánguān

lối vào hội trường

entrance hall (of an apartment or a house); vestibule; porch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. entrance hall
  2. vestibule
义项 nHSK7-9

lối vào hội trường

entrance hall

义项 nHSK7-9

tiền đình

vestibule

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50