WinHSK

玄武

HSK7-9n
0 · Lv.1
xuán

rùa

god of the northern sky

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指乌龟
  2. 二十八宿中北方七宿的合称
  3. 道教所奉的北方的神
义项 nHSK7-9

rùa

指乌龟

义项 nHSK7-9

chòm sao Huyền Vũ (tên gọi chung của bảy ngôi sao phương Bắc trong Nhị thập bát tú)

二十八宿中北方七宿的合称

义项 nHSK7-9

thần Huyền Vũ (thần Phương Bắc mà đạo giáo thờ)

道教所奉的北方的神

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50