拼
玄秘
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
xuánmì
học thuyết trừu tượng (ví dụ: tôn giáo)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- abstruse doctrine (e.g. religious)
- mysterious
- mystery; occult
- (道理、内容) 深奥微妙
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK7-9
học thuyết trừu tượng (ví dụ: tôn giáo)
abstruse doctrine (e.g. religious)
义项 ②nlocal, n≈HSK7-9
bí ẩn
mysterious
义项 ③nlocal, n≈HSK7-9
huyền bí
mystery; occult
义项 ④nlocal, n≈HSK7-9
huyền nhiệm
(道理、内容) 深奥微妙
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分