WinHSK

玄色

HSK7-9n
0 · Lv.1
xuán

màu đen huyền; màu đen; màu huyền bí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 黑色; 一种颜色,通常与神秘、深邃和未知相关联。
义项 nHSK7-9

màu đen huyền; màu đen; màu huyền bí

黑色; 一种颜色,通常与神秘、深邃和未知相关联。

免费例句

他的汽车是黑色的。

Tā de qìchē shì hēisè de.

HSK2

Xe hơi của anh ấy màu đen.

His car is black.

她穿了一件黑色的连衣裙。

Tā chuān le yī jiàn hēisè de liányīqún.

HSK3

Cô ấy mặc một chiếc váy liền màu đen.

She wore a black dress.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan