WinHSK

玄虚

HSK7-9v
0 · Lv.1
xuán

mê hoặc; huyễn hoặc; huyền hoặc

ruse; mystery 故弄 玄虚 make a mystery of simple things on purpose; deliberately mystify things

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用使人迷惑的形式来掩盖真相的欺骗手段
  2. 不真实;不可靠
义项 vHSK7-9

mê hoặc; huyễn hoặc; huyền hoặc

用使人迷惑的形式来掩盖真相的欺骗手段

义项 vHSK7-9

giả dối; không chân thật; không đáng tin

不真实;不可靠

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50