拼
玉兔
HSK5n 0 · Lv.1
yùtù
thỏ ngọc; mặt trăng; ngọc thố; ngân thố; thỏ bạc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指月亮,传说中月中有兔; 月的俗称
等级
义项 ①n≈HSK5
thỏ ngọc; mặt trăng; ngọc thố; ngân thố; thỏ bạc
指月亮,传说中月中有兔; 月的俗称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分