拼
玉兰
HSK6n 0 · Lv.1
yùlán
cây ngọc lan; ngọc lan
flowers of yulan magnolia [ 相关词条 ] 玉兰花 [名] flowers of yulan magnolia
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 落叶乔木,叶子倒卵形,背面有柔毛,花大,多为白色或紫色,有香气,花瓣长倒卵形,果实圆筒形供观赏
- 这种植物的花
等级
义项 ①n≈HSK6
cây ngọc lan; ngọc lan
落叶乔木,叶子倒卵形,背面有柔毛,花大,多为白色或紫色,有香气,花瓣长倒卵形,果实圆筒形供观赏
免费例句
玉兰花香馥馥。
Yùlán huā xiāng fùfù.
≈HSK7-9
Hoa ngọc lan thơm phưng phức.
The magnolia flowers are richly fragrant.
义项 ②n≈HSK6
hoa ngọc lan
这种植物的花
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分