WinHSK

玉器

HSK5n
0 · Lv.1

đồ ngọc; đồ bằng ngọc

jade article; jade object; jadeware

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 玉石制的器物。
义项 nHSK5

đồ ngọc; đồ bằng ngọc

玉石制的器物。

免费例句

而生了男孩儿叫“弄璋”,“璋”是一种玉器,也是古代大臣用的一种礼器,“弄璋”是希望男孩儿长大后可以当官的意思。

HSK5

这块玉器是祖传的宝贝。

Zhè kuài yùqì shì zǔchuán de bǎobèi.

HSK6

Món đồ ngọc này là bảo vật gia truyền.

This jade piece is a family heirloom.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan