拼
玉帛
HSK1n 0 · Lv.1
yùbó
ngọc và tơ lụa (dùng làm lễ vật hay tặng phẩm giữa các nước thời xưa.)
wealth
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngọc và tơ lụa (dùng làm lễ vật hay tặng phẩm giữa các nước thời xưa.)
wealth