WinHSK

玉玺

HSK1n
0 · Lv.1

ngọc tỉ; ấn ngọc; ấn vua; quốc tỷ; ngọc tỷ

imperial jade seal

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他持有一枚古代的皇帝玉玺。

Tā chí yǒu yī méi gǔ dài de huáng dì yù xǐ.

HSK6

Anh ấy sở hữu một viên ngọc tỷ của hoàng đế cổ đại.

He possesses an ancient imperial jade seal.

皇帝的玉玺在古代非常重要。

Huángdì de yùxǐ zài gǔdài fēicháng zhòngyào.

HSK6

Ngọc tỷ của hoàng đế rất quan trọng trong thời cổ đại.

The imperial seal was very important in ancient times.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan