WinHSK

王侯

HSK1n
0 · Lv.1
wánghóu

vương hầu; quý tộc.

princes and marquises; nobility

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 王爵和侯爵. 泛指显贵的人
义项 nHSK1

vương hầu; quý tộc.

王爵和侯爵. 泛指显贵的人

免费例句

近年来,在中国云南、山西和湖北等地的古代王侯贵族的墓葬中,曾先后出土了许多古代的编钟。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan