WinHSK

王八

HSK6n
0 · Lv.1
wángba

con rùa; con ba ba

man who owns a brothel [ 相关词条 ] 王八蛋 [名] bastard; son of a bitch; son of a gun

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 乌龟或鳖的俗称
  2. 讥称妻子有外遇的人
  3. 旧时指开设妓院的男子
义项 nHSK6

con rùa; con ba ba

乌龟或鳖的俗称

免费例句

池塘里有一只王八。

Chítáng lǐ yǒu yī zhī wángba.

HSK6

Trong ao có một con rùa.

There is a turtle in the pond.

义项 nHSK6

đồ bị cắm sừng (cách gọi mỉa mai đối với người có vợ ngoại tình)

讥称妻子有外遇的人

义项 nHSK6

chủ chứa; kẻ chứa chấp gái điếm (cách gọi miệt thị thời xưa, chỉ đàn ông mở lầu xanh)

旧时指开设妓院的男子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan