拼
王妃
HSK1n 0 · Lv.1
wángfēi
vương phi
concubine of a king
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 帝王的妃子。
- 帝王的姬妾; 太子或侯王的妻子
等级
义项 ①n≈HSK1
vương phi
帝王的妃子。
免费例句
我不配成为王妃。
Wǒ bú pèi chéngwéi wángfēi.
≈HSK6
Tôi không xứng đáng trở thành vương phi.
I am not worthy of becoming a princess consort.
义项 ②n≈HSK1
vương phi
帝王的姬妾; 太子或侯王的妻子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分