拼
王子
HSK6n 0 · Lv.1
wángzǐ
hoàng tử; con vua
prince 参见:白马 王子 [ 相关词条 ] 王子犯法与庶民同罪 a prince who breaks the law must be punished like an ordinary person; all persons are equal in the eyes of law
漢越 vương tử
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分