WinHSK

王宫

HSK6n
0 · Lv.1
wánɡɡōnɡ

hoàng cung; cung vua; chỗ vua ở; vương cung

imperial palace

漢越 vương cung

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 国王居住的地方
义项 nHSK6

hoàng cung; cung vua; chỗ vua ở; vương cung

国王居住的地方

免费例句

王宫发言人刚宣布了一项声明。

Wánggōng fāyánrén gāng xuānbù le yí xiàng shēngmíng.

HSK5

Người phát ngôn của cung điện vừa công bố một tuyên bố.

The palace spokesperson just announced a statement.

”燕王一听非常高兴,虽然王宫内有各种奇珍异宝,可是从来没有听说过棘刺上可以刻猕猴。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan