WinHSK

王府

HSK6n
0 · Lv.1
wánɡfǔ

vương phủ; dinh thự

mansion/residence of a prince

漢越 vương phủ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有王爵封号的人的住宅
义项 nHSK6

vương phủ; dinh thự

有王爵封号的人的住宅

免费例句

从前这条街的北段有很多王府,南段有一口水井,所以人们就称这条街为“王府井大街”。

HSK5

王府的花园四季如春。

Wángfǔ de huāyuán sìjì rú chūn.

HSK6

Hoa viên trong vương phủ quanh năm như mùa xuân.

The garden of the prince's mansion is like spring all year round.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50