WinHSK

王牌

HSK7-9n
0 · Lv.1
wángpái

át chủ bài; con chủ bài (ví với người có sức mạnh có uy quyền nhất)

漢越 vương bài

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 桥牌等游戏中最强的牌,比喻最强有力的人物、手段等
义项 nHSK7-9

át chủ bài; con chủ bài (ví với người có sức mạnh có uy quyền nhất)

桥牌等游戏中最强的牌,比喻最强有力的人物、手段等

免费例句

梅花是王牌。

Méihuā shì wángpái.

HSK5

Chất chuồn là quân bài chủ.

Clubs are the trump card.

他用一张小王牌吃了我的A牌。

Tā yòng yì zhāng xiǎo wángpái chī le wǒ de A pái.

HSK7-9

Anh ta dùng một quân chủ nhỏ để ăn quân Át của tôi.

He used a small trump card to take my Ace.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan