WinHSK

王维

HSK6n
0 · Lv.1
wángwéi

Vương Vệ (nhà thơ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 唐代诗人。
义项 nHSK6

Vương Vệ (nhà thơ)

唐代诗人。

免费例句

王维经常和朋友一起写诗唱和。

Wáng Wéi jīngcháng hé péngyou yīqǐ xiě shī chànghè.

HSK5

Vương Duy thường cùng bạn bè làm thơ xướng họa.

Wang Wei often writes poems in response with his friends.

王维的诗充满禅意。

Wáng Wéi de shī chōngmǎn chányì.

HSK6

Thơ của Vương Duy đầy chất thiền.

Wang Wei's poems are full of Zen.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan