拼
玛丽
HSK1n 0 · Lv.1
mǎlì
Mary (tên riêng)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
玛丽今天去学校了。
Mǎlì jīntiān qù xuéxiào le.
≈HSK1
Mary đã đi đến trường hôm nay.
Mary went to school today.
玛丽喜欢读书。
Mǎlì xǐhuān dúshū.
≈HSK1
Mary thích đọc sách.
Mary likes to read.
玛丽正在学习中文。
Mǎlì zhèngzài xuéxí Zhōngwén.
≈HSK1
Mary đang học tiếng Trung.
Mary is learning Chinese.
玛丽的家在北京。
Mǎlì de jiā zài Běijīng.
≈HSK1
Nhà của Mary ở Bắc Kinh.
Mary's home is in Beijing.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分