拼
玛雅
HSK1n 0 · Lv.1
mǎyǎ
maya
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代中美洲文明
等级
义项 ①n≈HSK1
maya
古代中美洲文明
免费例句
玛雅怎么了?
Mǎyǎ zěnme le?
≈HSK1
Maya làm sao vậy?
What happened to Maya?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
maya
maya
古代中美洲文明
玛雅怎么了?
Mǎyǎ zěnme le?
Maya làm sao vậy?
What happened to Maya?