拼
玩笑
HSK2n, v 0 · Lv.1
wánxiào
vui đùa; nô đùa
漢越 ngoạn tiếu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 玩耍和嬉笑
- 玩耍的行动或嬉笑的言语
等级
义项 ①v≈HSK2
vui đùa; nô đùa
玩耍和嬉笑
免费例句
他正在和妹妹开玩笑。
Tā zhèngzài hé mèimei kāi wánxiào.
≈HSK4
Anh ấy đang đùa giỡn với em gái.
He is joking with his younger sister.
:小丽好像有点儿不开心,你不该跟她开这样的玩笑。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK2
trò đùa; nói đùa
玩耍的行动或嬉笑的言语
免费例句
你别生气,只是个玩笑。
Nǐ bié shēngqì, zhǐ shì gè wánxiào.
≈HSK3
Bạn đừng giận, chỉ là trò đùa.
Don't be angry, it's just a joke.
朋友之间开玩笑很正常。
Péngyou zhī jiān kāi wánxiào hěn zhèngcháng.
≈HSK3
Trò đùa giữa bạn bè là bình thường.
Joking among friends is normal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分